Card màn hình RTX 2000 Ada
Thông số kỹ thuật
Tóm tắt nhanhKiến trúc: NVIDIA Ada Lovelace
Lõi CUDA: 2.816
Lõi Tensor / RT: 88 Tensor Cores, 22 RT Cores
Bộ nhớ VRAM: 16GB GDDR6 hỗ trợ ECC
Công suất tiêu thụ: Tối đa 70W
| Kiến trúc GPU | NVIDIA Ada Lovelace |
| Lõi CUDA | 2816 |
| Lõi NVIDIA Tensor | 88 |
| Lõi NVIDIA RT | 22 |
| Hiệu suất chính xác đơn 1 | 12 TFLOPS |
| Hiệu suất lõi RT 1 | 27,7 TFLOPS |
| Hiệu suất Tensor 1 | 191,9 TFLOPS 2 |
| Bộ nhớ GPU | 16 GB GDDR6 với ECC |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 224 GB/giây |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 70W |
| Bus đồ họa | PCI Express 4.0 x8 |
| Đầu nối màn hình | mDP 1.4a (4) |
| Yếu tố hình thức | Khe cắm kép 2,7” H x 6,6” L |
| Trọng lượng sản phẩm | 296 g (Giá đỡ low profile) |
Ưu điểm nổi bật
- Tiết kiệm điện năng: Mức tiêu thụ thấp 70W giúp máy chạy mát và phù hợp với nhiều kích thước vỏ máy. Hiệu năng AI cao: Tiết kiệm điện hơn nhưng hiệu năng AI cao hơn thế hệ trước nhờ Tensor Core mới tránh dùng số liệu % nhà sản xuất công bố nếu chưa verify lại, chỉ nêu "cải thiện đáng kể so với thế hệ trước"
- Dung lượng lớn: 16GB VRAM hỗ trợ đắc lực cho các tác vụ đồ họa 3D nặng và mô hình trí tuệ nhân tạo.
- Độ ổn định cao: Tích hợp bộ nhớ ECC giúp hạn chế lỗi dữ liệu trong quá trình tính toán chuyên nghiệp
- Không cần nguồn phụ: dễ tương thích với case NAS/NVR có PSU công suất thấp
Ứng dụng thực tế (chunked theo use-case)
- Với NVR/DVA: tăng tốc Deep Video Analytics — nhận diện khuôn mặt, phát hiện chuyển động thông minh trên nhiều luồng camera cùng lúc
- Với workstation: dựng hình, AI inference nhẹ, xử lý video