|
Thông số kỹ thuật phần cứng
|
||
|---|---|---|
|
Chung
|
Host Bus Interface (giao diện giao tiếp với máy chủ) | PCIe 3.0 x2 |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 26.37 mm x 45.38 mm x 75.7 mm | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C sang 40°C (32°F sang 104°F) | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) | |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% RH | |
| Bảo hành | 3 năm | |
| Ghi chú | Thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày mua hàng ghi trong biên lai mua hàng của bạn. | |
|
Mạng lưới
|
Tuân thủ thông số kỹ thuật IEEE |
|
| Tốc độ truyền dữ liệu | 10 Gbps/5 Gbps/2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps | |
| Tính năng hỗ trợ |
|
|
|
Khả năng tương thích
|
||
|
Các mẫu sản phẩm áp dụng
|
|
|
| Ghi chú | Yêu cầu với phiên bản DSM: 7.1.1-42962 Bản cập nhật 4 trở lên | |
Back to Posts
Back to Posts
Related Posts
Tối đa hóa hiệu năng cho NAS Synology DS423+
Tối đa hóa hiệu năng cho NAS Synology DS423+ Để... read more
7 lời khuyên từ chuyên gia giúp khôi phục dữ liệu hiệu quả sau tấn công ransomware
Trong thời gian gần đây, các vụ tấn công... read more
Giải pháp đồng bộ và chia sẻ tệp tin giữa các chi nhánh công ty
Giải pháp đồng bộ và chia sẻ tệp tin... read more
Xu hướng và dự đoán về ransomware mới nhất hiện nay
Mặc dù ransomware không phải là một rủi ro... read more
